外部化

wài bù huàngoại bộ hóa

Hán Việt: ngoại bộ hóa · Pinyin: wài bù huà

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại hóa

Đức

  • Handedict Externalisierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

外部的 · 外部 · 外部命令 · 外部援助 · 外部连接 · 外部连结 · 外部链接 · 外部寄生虫