外部接觸 ngoại bộ tiếp xúc Hán Việt: ngoại bộ tiếp xúc Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Hán Việtngoại bộ tiếp xúcCấu tạo外 + 部 + 接 + 觸 · ngoại + bộ + tiếp + xúc nghĩa thành phần: ngoại + bộ + tiếp + xúc Nghĩa EngCihui exocontact