外部網 wài bù wǎng · ngoại bộ võng Hán Việt: ngoại bộ võng · Pinyin: wài bù wǎng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 網 (võng)Pinyinwài bù wǎngHán Việtngoại bộ võngCấu tạo外 + 部 + 網 · ngoại + bộ + võng nghĩa thành phần: ngoại + bộ + võng