外部联系 ngoại bộ liên hệ Hán Việt: ngoại bộ liên hệ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 联 (liên) + 系 (hệ)Hán Việtngoại bộ liên hệCấu tạo外 + 部 + 联 + 系 · ngoại + bộ + liên + hệ nghĩa thành phần: ngoại + bộ + liên + hệ