外鄉人
ngoại hương nhân
Hán Việt: ngoại hương nhân · Pinyin: wài xiāng rén
Tổng quan
người lạ | người từ nơi khác đến
Nghĩa
Việt
- Cihui người lạ | người từ nơi khác đến
Eng
- CC-CEDICT a stranger|out-of-towner
- Cihui a stranger; out-of-towner