外野手
ngoại dã thủ
Hán Việt: ngoại dã thủ
Tổng quan
(thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê) cầu thủ ở khu vực ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui (thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê) cầu thủ ở khu vực ngoài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 棒球運動用語。棒球守備右外野手、中外野手、左外野手的總稱。
Eng
- Cihui 外野手 àiyěshǒu n. <sport> outfielder
ja
- JMdict outfielder