外銷員 wài xiāo yuán · ngoại tiêu viên Hán Việt: ngoại tiêu viên · Pinyin: wài xiāo yuán Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 銷 (tiêu) + 員 (viên)Pinyinwài xiāo yuánHán Việtngoại tiêu viênCấu tạo外 + 銷 + 員 · ngoại + tiêu + viên nghĩa thành phần: ngoại + tiêu + viên