外錯角
ngoại thác giác
Hán Việt: ngoại thác giác · Pinyin: wài cuò jiǎo
Tổng quan
(toán) góc so le ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán) góc so le ngoài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一直線與其他二直線相交,二直線外側的角與其相錯的外角互為「外錯角」。
Eng
- CC-CEDICT (math.) alternate exterior angles
- Cihui (math.) alternate exterior angles