外鍵碼 ngoại kiện mã Hán Việt: ngoại kiện mã Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 鍵 (kiện) + 碼 (mã)Hán Việtngoại kiện mãCấu tạo外 + 鍵 + 碼 · ngoại + kiện + mã nghĩa thành phần: ngoại + kiện + mã Nghĩa EngCihui foreign key