外間距 ngoại gian cự Hán Việt: ngoại gian cự Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 間 (gian) + 距 (cự)Hán Việtngoại gian cựCấu tạo外 + 間 + 距 · ngoại + gian + cự nghĩa thành phần: ngoại + gian + cự Nghĩa EngCihui olo