外間兒 ngoại gian nhi Hán Việt: ngoại gian nhi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 間 (gian) + 兒 (nhi)Hán Việtngoại gian nhiCấu tạo外 + 間 + 兒 · ngoại + gian + nhi nghĩa thành phần: ngoại + gian + nhi Nghĩa EngCihui 外間兒 àijiānr ►See ¹wàijiān