外陰的 ngoại âm đích Hán Việt: ngoại âm đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 陰 (âm) + 的 (đích)Hán Việtngoại âm đíchCấu tạo外 + 陰 + 的 · ngoại + âm + đích nghĩa thành phần: ngoại + âm + đích Nghĩa EngCihui progenital