外附生 ngoại phụ sanh Hán Việt: ngoại phụ sanh Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 附 (phụ) + 生 (sanh)Hán Việtngoại phụ sanhCấu tạo外 + 附 + 生 · ngoại + phụ + sanh nghĩa thành phần: ngoại + phụ + sanh Nghĩa EngCihui epicoles