外陰病 ngoại âm bệnh Hán Việt: ngoại âm bệnh Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 陰 (âm) + 病 (bệnh)Hán Việtngoại âm bệnhCấu tạo外 + 陰 + 病 · ngoại + âm + bệnh nghĩa thành phần: ngoại + âm + bệnh Nghĩa EngCihui vulvopathy