外電路

ngoại điện lộ

Hán Việt: ngoại điện lộ

Tổng quan

mạch điện ngoài

Cấu tạo: (ngoại) + (điện) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạch điện ngoài
  • Cihui mạch điện ngoài。電源輸出端以外的電路。外電路的電阻叫外電阻。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指連接電池的導線電路。其電流方向是從陽極流至陰極。

Eng

  • Cihui 外電路 àidiànlù n. <elec.> external circuit M:¹tiáo