外面人 wài miàn rén · ngoại diện nhân Hán Việt: ngoại diện nhân · Pinyin: wài miàn rén Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 面 (diện) + 人 (nhân)Pinyinwài miàn rénHán Việtngoại diện nhânCấu tạo外 + 面 + 人 · ngoại + diện + nhân nghĩa thành phần: ngoại + diện + nhân