外面兒 ngoại diện nhi Hán Việt: ngoại diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtngoại diện nhiCấu tạo外 + 面 + 兒 · ngoại + diện + nhi nghĩa thành phần: ngoại + diện + nhi Nghĩa EngCihui 外面兒 àimianr ►See wàimian