外面地 ngoại diện địa Hán Việt: ngoại diện địa Tổng quan ngoại vi, ngoại biên Cấu tạo: 外 (ngoại) + 面 (diện) + 地 (địa)Hán Việtngoại diện địaCấu tạo外 + 面 + 地 · ngoại + diện + địa nghĩa thành phần: ngoại + diện + địa Nghĩa ViệtCihui ngoại vi, ngoại biên