外顯性

wài xiǎn xìng ngoại hiển tính

Hán Việt: ngoại hiển tính · Pinyin: wài xiǎn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hiển) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (genetics) penetrance
  • Cihui (genetics) penetrance