外顯的 ngoại hiển đích Hán Việt: ngoại hiển đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 顯 (hiển) + 的 (đích)Hán Việtngoại hiển đíchCấu tạo外 + 顯 + 的 · ngoại + hiển + đích nghĩa thành phần: ngoại + hiển + đích Nghĩa EngCihui 外顯的 àixiǎn de attr. explicit