外飛膜 ngoại phi mô Hán Việt: ngoại phi mô Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 飛 (phi) + 膜 (mô)Hán Việtngoại phi môCấu tạo外 + 飛 + 膜 · ngoại + phi + mô nghĩa thành phần: ngoại + phi + mô Nghĩa EngCihui ectopatagium