外食族

wài shí zú ngoại thực tộc

Hán Việt: ngoại thực tộc · Pinyin: wài shí zú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thực) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT people who regularly eat out
  • Cihui people who regularly eat out