外骨骼
ngoại cốt cách
Hán Việt: ngoại cốt cách · Pinyin: wài gǔ gé
Tổng quan
ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昆虫、虾、蟹等动物露在身体表面的骨骼。参看468页;。
Eng
- CC-CEDICT (zoology) exoskeleton
- Cihui (zoology) exoskeleton