外鼻甲 ngoại tị giáp Hán Việt: ngoại tị giáp Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 鼻 (tị) + 甲 (giáp)Hán Việtngoại tị giápCấu tạo外 + 鼻 + 甲 · ngoại + tị + giáp nghĩa thành phần: ngoại + tị + giáp Nghĩa EngCihui ectoturbinates