外齒層 ngoại xỉ tằng Hán Việt: ngoại xỉ tằng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 齒 (xỉ) + 層 (tằng)Hán Việtngoại xỉ tằngCấu tạo外 + 齒 + 層 · ngoại + xỉ + tằng nghĩa thành phần: ngoại + xỉ + tằng Nghĩa EngCihui exoperistome