夙兴 túc hưng Hán Việt: túc hưng Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 兴 (hưng)Hán Việttúc hưngCấu tạo夙 + 兴 · túc + hưng nghĩa thành phần: túc + hưng Từ liên quan Từ đồng nghĩa夙起 · 早起