夙怨

sù yuàn túc oán

Hán Việt: túc oán · Pinyin: sù yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (oán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長久累積下來的怨仇。清.孔尚任《桃花扇》第二九齣:「我看人情已變,朝政日非;且當道諸公,日日羅織正人,報復夙怨。」也作「宿怨」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

宿恨