宿恨

sù hèn túc hận

Hán Việt: túc hận · Pinyin: sù hèn

Tổng quan

mối hận cũ

Cấu tạo: 宿 (túc) + (hận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối hận cũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹旧恨。旧日的仇恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹旧恨。旧日的仇恨。

Eng

  • CC-CEDICT old hatred
  • Cihui old hatred

ja

  • JMdict old grudge|old score

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

夙怨 · 宿怨