夙兴

túc hưng

Hán Việt: túc hưng

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (hưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早起。《文選.潘勗.冊魏公九錫文》:「即我高祖文命,將墜於地,朕用夙興假寐,震悼于厥心。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.祝盟》:「『夙興夜處』,言於祔廟之祝。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

夙起 · 早起