多一个

đa nhất cá

Hán Việt: đa nhất cá

Tổng quan

nhiều; dư。多餘的、多出的數或量。

Cấu tạo: (đa) + (nhất) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều; dư。多餘的、多出的數或量。