多下來 đa hạ lai Hán Việt: đa hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtđa hạ laiCấu tạo多 + 下 + 來 · đa + hạ + lai nghĩa thành phần: đa + hạ + lai Nghĩa EngCihui 多下來 uō xiàlái r.v. remain; be left (over)