多事多患 duō shì duō huàn · đa sự đa hoạn Hán Việt: đa sự đa hoạn · Pinyin: duō shì duō huàn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 事 (sự) + 多 (đa) + 患 (hoạn)Pinyinduō shì duō huànHán Việtđa sự đa hoạnCấu tạo多 + 事 + 多 + 患 · đa + sự + đa + hoạn nghĩa thành phần: đa + sự + đa + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管的事情多,就容易招祸患。