多產婦 đa sản phụ Hán Việt: đa sản phụ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 產 (sản) + 婦 (phụ)Hán Việtđa sản phụCấu tạo多 + 產 + 婦 · đa + sản + phụ nghĩa thành phần: đa + sản + phụ Nghĩa EngCihui 多產婦 uōchǎnfù n. multiparous woman M:ge/²wèi