多介質 đa giới chất Hán Việt: đa giới chất Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 介 (giới) + 質 (chất)Hán Việtđa giới chấtCấu tạo多 + 介 + 質 · đa + giới + chất nghĩa thành phần: đa + giới + chất Nghĩa EngCihui 多介質 uōjièzhì n. multimedia