多伊爾 duō yī ěr · đa y nhĩ Hán Việt: đa y nhĩ · Pinyin: duō yī ěr Tổng quan Doyle (tên) Cấu tạo: 多 (đa) + 伊 (y) + 爾 (nhĩ)Pinyinduō yī ěrHán Việtđa y nhĩCấu tạo多 + 伊 + 爾 · đa + y + nhĩ nghĩa thành phần: đa + y + nhĩ Nghĩa ViệtCihui Doyle (tên)EngCC-CEDICT Doyle (name)Cihui Doyle (name)