多倫試劑 duō lún shì jì · đa luân thí tề Hán Việt: đa luân thí tề · Pinyin: duō lún shì jì Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 倫 (luân) + 試 (thí) + 劑 (tề)Pinyinduō lún shì jìHán Việtđa luân thí tềCấu tạo多 + 倫 + 試 + 劑 · đa + luân + thí + tề nghĩa thành phần: đa + luân + thí + tề