多餘地 đa dư địa Hán Việt: đa dư địa Tổng quan dư thừa Cấu tạo: 多 (đa) + 餘 (dư) + 地 (địa)Hán Việtđa dư địaCấu tạo多 + 餘 + 地 · đa + dư + địa nghĩa thành phần: đa + dư + địa Nghĩa ViệtCihui dư thừa