多佛爾 duō fó ěr · đa phật nhĩ Hán Việt: đa phật nhĩ · Pinyin: duō fó ěr Tổng quan Dover Cấu tạo: 多 (đa) + 佛 (phật) + 爾 (nhĩ)Pinyinduō fó ěrHán Việtđa phật nhĩCấu tạo多 + 佛 + 爾 · đa + phật + nhĩ nghĩa thành phần: đa + phật + nhĩ Nghĩa ViệtCihui DoverEngCC-CEDICT DoverCihui Dover