多元之愛 đa nguyên chi ái Hán Việt: đa nguyên chi ái Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 元 (nguyên) + 之 (chi) + 愛 (ái)Hán Việtđa nguyên chi áiCấu tạo多 + 元 + 之 + 愛 · đa + nguyên + chi + ái nghĩa thành phần: đa + nguyên + chi + ái Nghĩa EngCihui polyamory