多元化
đa nguyên hóa
Hán Việt: đa nguyên hóa · Pinyin: duō yuán huà
Tổng quan
đa dạng hóa | chủ nghĩa đa nguyên
Nghĩa
Việt
- Cihui đa dạng hóa | chủ nghĩa đa nguyên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形式或規模呈現多種的樣式。如:「近年來節慶的慶祝方式愈來愈多元化。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由单一向多样发展;由统一向分散变化:投资~;指多样的;不是集中统一的:满足读者多层次、~的精神需要。
Eng
- CC-CEDICT diversification|pluralism|to diversify
- Cihui diversification; pluralism; to diversify