多元性

duō yuán xìng đa nguyên tính

Hán Việt: đa nguyên tính · Pinyin: duō yuán xìng

Tổng quan

tính đa dạng

Cấu tạo: (đa) + (nguyên) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính đa dạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 組成因素涵蓋多方面。如:「這是多元性的複雜問題,需要仔細討論。」

Eng

  • CC-CEDICT diversity
  • Cihui diversity