多元社會 đa nguyên xã hội Hán Việt: đa nguyên xã hội Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 元 (nguyên) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtđa nguyên xã hộiCấu tạo多 + 元 + 社 + 會 · đa + nguyên + xã + hội nghĩa thành phần: đa + nguyên + xã + hội Nghĩa EngCihui 多元社會 uōyuán shèhuì n. pluralistic society