多元組 duō yuán zǔ · đa nguyên tổ Hán Việt: đa nguyên tổ · Pinyin: duō yuán zǔ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 元 (nguyên) + 組 (tổ)Pinyinduō yuán zǔHán Việtđa nguyên tổCấu tạo多 + 元 + 組 · đa + nguyên + tổ nghĩa thành phần: đa + nguyên + tổ Nghĩa EngCihui tuple