多元論

duō yuán lùn đa nguyên luận

Hán Việt: đa nguyên luận · Pinyin: duō yuán lùn

Tổng quan

thuyết đa nguyên, học thuyết triết học rằng vũ trụ bao gồm các chất khác nhau đa nguyên luận; thuyết đa nguyên。一種唯心主義的哲學觀點,認為世界是由多種獨立的、不互相依存的實體構成的(跟'一元論'相對)。

Cấu tạo: (đa) + (nguyên) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết đa nguyên, học thuyết triết học rằng vũ trụ bao gồm các chất khác nhau đa nguyên luận; thuyết đa nguyên。一種唯心主義的哲學觀點,認為世界是由多種獨立的、不互相依存的實體構成的(跟'一元論'相對)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種哲學派別。認為宇宙的本源為多數之實在所成,與一元論相對。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种唯心主义的哲学观点,认为世界是由多种独立的、不互相依存的实体构成的(跟‘一元论 ’相对)。

Eng

  • CC-CEDICT pluralism, philosophical doctrine that the universe consists of different substances
  • Cihui pluralism, philosophical doctrine that the universe consists of different substances

ja

  • JMdict pluralism

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一元论