多刺的

đa thứ đích

Hán Việt: đa thứ đích

Tổng quan

(sinh vật học) có gai, đầy gai, có cảm giác kim châm, có cảm giác đau nhói(nghĩa bóng) dễ cáu, dễ giận, dễ mếch lòng; hay làm mếch lòng, hay chọc tức (người) (như) spinose, như gai có gai, nhiều gai, (nghĩa bóng) gai góc, khó khăn, hắc búa

Cấu tạo: (đa) + (thứ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) có gai, đầy gai, có cảm giác kim châm, có cảm giác đau nhói(nghĩa bóng) dễ cáu, dễ giận, dễ mếch lòng; hay làm mếch lòng, hay chọc tức (người) (như) spinose, như gai có gai, nhiều gai, (nghĩa bóng) gai góc, khó khăn, hắc búa