多勞多得

duō láo duō dé đa lao đa đắc

Hán Việt: đa lao đa đắc · Pinyin: duō láo duō dé

Tổng quan

làm nhiều hưởng nhiều

Cấu tạo: (đa) + (lao) + (đa) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm nhiều hưởng nhiều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多劳动多受益,不劳动不得食。

Eng

  • CC-CEDICT work more and get more
  • Cihui work more and get more