多劳多得
đa lao đa đắc
Hán Việt: đa lao đa đắc · Pinyin: duō láo duō dé
Tổng quan
làm nhiều hưởng nhiều
多劳动多受益,不劳动不得食。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 làm nhiều hưởng nhiều
- VietPhrases làm nhiều hưởng nhiều
- Tần suất từ làm nhiều hưởng nhiều
- Biên soạn 多勞多得 uōláo-duōdé v.p. Work more, get more
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多劳动多受益,不劳动不得食。
Eng
- Cihui work more and get more
- Tần suất từ 多勞多得 uōláo-duōdé v.p. Work more, get more