多化的 đa hóa đích Hán Việt: đa hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtđa hóa đíchCấu tạo多 + 化 + 的 · đa + hóa + đích nghĩa thành phần: đa + hóa + đích Nghĩa EngCihui multivoltine