多匝的 đa táp đích Hán Việt: đa táp đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 匝 (táp) + 的 (đích)Hán Việtđa táp đíchCấu tạo多 + 匝 + 的 · đa + táp + đích nghĩa thành phần: đa + táp + đích Nghĩa EngCihui multiturn