多雙邊 đa song biên Hán Việt: đa song biên Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 雙 (song) + 邊 (biên)Hán Việtđa song biênCấu tạo多 + 雙 + 邊 · đa + song + biên nghĩa thành phần: đa + song + biên Nghĩa EngCihui 多雙邊 uōshuāngbiān attr. multilateral and bilateral