多發性 đa phát tính Hán Việt: đa phát tính Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 發 (phát) + 性 (tính)Hán Việtđa phát tínhCấu tạo多 + 發 + 性 · đa + phát + tính nghĩa thành phần: đa + phát + tính Nghĩa EngCihui 多發性 uōfāxìng attr. frequently occurring